ramdani tawainella
Tiền đạoINA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
ramdani tawainella là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch INA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/07/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/11/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 28/09/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Free player | Persikad | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2024 | Persikabo 1973 | Adhyaksa FC Bekasi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | PSBS Biak | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | PSCS Cilacap | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2022 | Rans Nusantara FC | PSCS Cilacap | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2021 | Persis Solo FC | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Persikabo 1973 | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Persimura Musi Rawas | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Football School (Indonesia) | Persimura Musi Rawas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASIOP Football Academy | Football School (Indonesia) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SSB Tulehu Putra | ASIOP Football Academy | Chuyển nhượng | — |