
Ramazan Civelek là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 571 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 84% | 47% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/246 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/57 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/17 | 1 | 2/4 | — | 7,00 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 1/6 | — | 5,97 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 1/3 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/20 | 2 | 3/5 | — | 6,86 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/50 | 1 | 4/12 | — | 6,17 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 3/6 | V | 4,80 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/37 | 3 | 6/11 | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 5/7 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 4/7 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/08/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 03/01/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 950 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 30/09/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Kayserispor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Karagumruk | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 04/08/2019 | Fenerbahce U21 | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Karagumruk | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | Fenerbahce U21 | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sakaryaspor | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | Fenerbahce U21 | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Gaziantep Futbol Kulübü | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 04/01/2017 | Fenerbahce U21 | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh45
- Thể lực34