
Raki Aouani là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Riga FC.
Tiểu sử Raki Aouani
Tiền đạo Raki Aouani thi đấu cho Riga FC, mang quốc tịch Tunisia, sinh ngày 11/09/2004 và 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Raki Aouani ra sân 27 trận với 1649 phút thi đấu, ghi 6 bàn và có 4 kiến tạo. Tại Latvian Higher League 2026, cầu thủ ghi 3 bàn và 3 kiến tạo sau 19 trận. Ở Cúp C3 châu Âu, cầu thủ có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 6 trận. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 750 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.324Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 16% | 0 | 0 | 6,37 |
| Latvian Higher League | 2026 | — | 20 | 13 | 1.124 | 3 | 0 | 4 | 27 | 9 | 77% | 41% | 2 | 1 | 6,99 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 114 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Latvian Higher League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.124 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 35/76
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 400/517 (77%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 11/52 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/153 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 84
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 43/49 | 1 | 8/19 | V | 8,50 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 33/44 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 6/9 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/35 | 0 | 3/6 | — | 7,50 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/42 | 0 | 6/20 | — | 6,00 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 33/44 | 2 | 6/15 | V | 6,59 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | Đ | 4,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/11/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/06/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.