
Rakan Al-Najjar là thủ môn 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Okhdood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
37Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 34 | 3 | 6 | 70% | 100% | 0 | 0 | 5,74 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 50% | — | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/211 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/112 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/34 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 1-3 | 90 | 8 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 1/1 | — | 8,30 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/25 | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-5 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | — | — | 4,70 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 2-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 18/26 | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 90 | 10 | 0 | 0 | 20/37 | 0 | 1/1 | — | 8,10 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 26/31 | 0 | 3/3 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Khaleej | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 17/34 | 0 | — | — | 6,55 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 12/22 | 0 | — | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/08/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | Al Riyadh | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Al Ittihad | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |