
Rajaei Ayed là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al Talaba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
851Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 851 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 851 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Algeria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Áo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Thụy Sĩ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 1/5 | — | 6,32 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | V | 5,97 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 2/2 | — | 6,47 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 2 | 2/5 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Al-Hussein SC (Irbid) | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2023 | Free Player | Al-Hussein SC (Irbid) | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Ratchaburi FC | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Al-Wehdat SC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Al-Wehdat SC U19 | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |