Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rai Nascimento

Londrina PRTiền đạoBRA
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rai Nascimento là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—6116800010373%61%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/41 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rai Nascimento · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-239002106/913/3—6,67
19/08/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 0-07001015/600/2—6,82
15/08/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-22000021/20——6,62
11/08/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeB 0-145002003/401/2—6,16
27/07/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 1-430003118/1000/1—5,71
23/07/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 1-245002107/1014/5—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/201920200 nghìn €
28/06/201921150 nghìn €
09/09/201921150 nghìn €
10/02/202021150 nghìn €
07/10/202022200 nghìn €
07/01/202122200 nghìn €
29/06/202123200 nghìn €
16/12/2021231,0 triệu €
04/08/202224900 nghìn €
04/06/2023251,0 triệu €
19/12/202325800 nghìn €
02/06/202426700 nghìn €
01/12/202426500 nghìn €
03/04/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026SC São João de VerLondrina PRChuyển nhượng—
30/11/2025Free PlayerSC São João de VerChuyển nhượng—
31/08/2025Guarani SPFree PlayerTrở lại—
09/02/2025Ludogorets RazgradGuarani SPChuyển nhượng—
06/02/2023Bahia - BALudogorets RazgradChuyển nhượng—
22/09/2021Free PlayerBahia - BAChuyển nhượng—
30/06/2021RC DeportivoFree PlayerTrở lại—
26/01/2021Real ZaragozaRC DeportivoChuyển nhượng Free—
26/07/2020UD IbizaReal ZaragozaCho mượn—
28/01/2019Real ZaragozaUD IbizaChuyển nhượng—
30/06/2018Real Zaragoza Deportivo AragonReal ZaragozaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com