
Rahil Mammadov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Turan Tovuz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
347Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54% | 45% | 1 | 0 | 5,88 |
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 0 | 88 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/68 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/17 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Lithuania | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 3/7 | — | 6,09 |
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Liechtenstein | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Lithuania | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/39 | 6 | 6/13 | V | 5,68 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Pháp | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,97 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,20 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/09/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/09/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/05/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/09/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/05/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/06/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Araz Nakhchivan | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Radomiak Radom | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | LKS Lodz | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Qarabag | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Zira FK | Qarabag | Cho mượn | — |
| 08/02/2022 | Qarabag | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sabail | Qarabag | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Neftci Baku | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Neftchi 2 Baku | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực49