
Ragnar Ache là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 192 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 65% | 44% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 41% | 50% | 1 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/35 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 26 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 7,27 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 4/5 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/17 | 0 | 5/16 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 8/17 | — | 6,33 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 75 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5/12 | 0 | 3/6 | V | 7,33 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,95 |
| 12/04/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6/7 | 0 | 4/11 | V | 8,20 |
| 05/04/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/14 | 0 | 5/12 | — | 6,89 |
| 21/03/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | H 3-3 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/15 | 1 | 3/6 | — | 8,10 |
| 15/03/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |