Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ragnar Ache

FC KölnTiền đạoGER
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Ragnar Ache là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—421921008165%44%006,57
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11750012241%50%107,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/35 (65%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/43 (44%)
Không chiến thắng / thua
12 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/12 (41%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ragnar Ache · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 1-226103103/402/5—7,27
12/09/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 1-126002002/404/5—6,73
05/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-4750020211/1705/16—5,96
29/08/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 3-265001027/1008/17—6,33
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Würzburger KickersT 2-175012215/1203/6V7,33
18/04/2026Bundesliga@ FC St. PauliH 1-151000017/800/2—6,95
12/04/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 3-176105326/704/11V8,20
05/04/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-282012117/1405/12—6,89
21/03/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachH 3-377102217/1513/6—8,10
15/03/2026Bundesliga@ Hamburger SVH 1-174002006/712/5—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20171850 nghìn €
31/07/20171975 nghìn €
25/10/201719300 nghìn €
16/01/201819300 nghìn €
11/06/201819250 nghìn €
20/01/201920200 nghìn €
02/07/201920450 nghìn €
18/09/201921500 nghìn €
17/12/2019211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
15/09/2020221,8 triệu €
09/02/2021221,8 triệu €
08/06/2021221,8 triệu €
21/12/2021231,8 triệu €
08/06/2022231,5 triệu €
27/09/2022241,0 triệu €
29/11/2022241,0 triệu €
27/06/2023241,0 triệu €
19/10/2023252,0 triệu €
14/12/2023252,0 triệu €
21/03/2024253,0 triệu €
05/06/2024253,0 triệu €
24/09/2024264,0 triệu €
18/12/2024265,0 triệu €
25/03/2025267,0 triệu €
18/06/2025267,0 triệu €
18/12/2025277,0 triệu €
19/03/2026278,0 triệu €
26/05/2026279,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20251. FC KaiserslauternFC KölnHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
24/07/2023Eintracht Frankfurt1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2023SpVgg Greuther FürthEintracht FrankfurtCho mượn—
30/06/2022Eintracht FrankfurtSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2020Sparta RotterdamEintracht FrankfurtHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2017Sparta Rotterdam U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2016Sparta Rotterdam U19Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Jong Sparta Rotterdam YouthSparta Rotterdam U17Chuyển nhượng—
30/06/2010RV & AV Sparta YouthJong Sparta Rotterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2009SpVgg Neu-Isenburg JugendRV & AV Sparta YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy49
  • Sức mạnh27
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com