
Rafinha là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.592Phút
2Bàn thắng
10Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
6/30Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 16 | 15 | 1.132 | 2 | 1 | 9 | 22 | 5 | 76% | 45% | 2 | 0 | 6,97 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 6 | 460 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 72% | 78% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.132 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/438 (76%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 20/70 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/81 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/66 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 209
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/221 (72%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/32 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 1-4 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 41/49 | 0 | 3/3 | — | 7,70 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/46 | 4 | 11/12 | — | 6,12 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 29/40 | 0 | 3/4 | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 4/5 | — | 6,66 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 25/32 | 0 | 1/2 | V | 6,36 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 27/35 | 1 | 1/3 | — | 8,39 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 05/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/16 | 1 | 2/2 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/10/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/03/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/10/2021 | 29 | 425 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 475 nghìn € |
| 22/11/2022 | 30 | 525 nghìn € |
| 09/04/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/07/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 375 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 26/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/03/2025 | Santa Cruz FC (PE) | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Blooming | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Ypiranga AP | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2018 | Esporte Clube Juventude | Ypiranga AP | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/08/2018 | Ypiranga AP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2018 | Esporte Clube Sao Jose SP | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Nautico (PE) | Esporte Clube Sao Jose SP | Cho mượn | — |
| 12/09/2017 | Esporte Clube Sao Jose SP | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | Vila Nova | Esporte Clube Sao Jose SP | Cho mượn | — |
| 06/05/2016 | Esporte Clube Sao Jose SP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2015 | Clube Atlético Juventus (SC) | Esporte Clube Sao Jose SP | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | Esporte Clube Sao Jose SP | Clube Atlético Juventus (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2014 | Novo Hamburgo RS | Esporte Clube Sao Jose SP | Cho mượn | — |
| 01/07/2014 | Esporte Clube Sao Jose SP | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2014 | SER Santo Ângelo | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực46