Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafiki Said Ahamada

Wolverhampton WanderersTiền đạoCOM
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Rafiki Said Ahamada là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Tiểu sử Rafiki Said Ahamada

Với vị trí Tiền đạo, Rafiki Said Ahamada (26 tuổi, quốc tịch Comoros) khoác áo Wolverhampton Wanderers. Cầu thủ sinh ngày 15/03/2000, cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 61 phút thi đấu và điểm trung bình 3,05. Giá trị thị trường được ghi nhận là 7,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—5328900013368%38%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/82 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/34 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafiki Said Ahamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 1-0610031120/2701/5—6,52
21/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 1-175002018/1403/10—6,76
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-187004229/1626/12—6,57
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 1-327002017/802/3—6,88
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 0-1390020012/1701/4V6,10
24/05/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-2900042016/20013/20—6,53
20/05/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloT 2-1891043114/2126/10—7,81
16/05/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-0900042123/3018/16—6,59
09/05/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 2-1890041530/3404/7—7,20
03/05/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 5-0822152215/2115/9—9,63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com