Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafik Belghali

TorinoHậu vệALG
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Rafik Belghali là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—532640030079%50%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/113 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafik Belghali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0730200229/3345/9—8,60
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1900000134/4434/5—6,01
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-122000016/700/2V5,83
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-245000009/1201/2—6,12
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1340100112/1800/2—6,44
03/07/2026World Cup@ Thụy SĩB 0-2820000231/3347/15—6,65
28/06/2026World Cupvs ÁoH 3-3711021123/2401/6—7,16
23/06/2026World Cup@ JordanT 2-1900010168/7302/8—6,50
17/06/2026World Cup@ ArgentinaB 0-3900000133/3535/7—6,48
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 4-04500000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202119250 nghìn €
12/01/202219400 nghìn €
18/04/202219400 nghìn €
21/12/202220700 nghìn €
29/05/202320700 nghìn €
18/12/202321700 nghìn €
03/06/202421700 nghìn €
10/12/202422800 nghìn €
25/03/2025221,2 triệu €
11/06/2025232,5 triệu €
06/10/2025233,5 triệu €
22/12/2025237,0 triệu €
28/05/2026237,0 triệu €
21/07/20262412,0 triệu €
21/09/2026248,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Hellas VeronaTorinoChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
18/08/2025KV MechelenHellas VeronaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2023KVSK LommelKV MechelenHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2021Lommel SK U21KVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2020Lommel SK U18Lommel SK U21Chuyển nhượng—
30/06/2019UnknownLommel SK U18Chuyển nhượng—
30/06/2018SV Zulte Waregem YouthUnknownChuyển nhượng—
30/06/2013Lierse SK YouthSV Zulte Waregem YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Jong PSV Eindhoven YouthLierse SK YouthChuyển nhượng—
30/06/2010VV St. Truiden YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com