
Rafik Belghali là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 264 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 79% | 50% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/113 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 73 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 4 | 5/9 | — | 8,60 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 3 | 4/5 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | V | 5,83 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 03/07/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/33 | 4 | 7/15 | — | 6,65 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Áo | H 3-3 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/24 | 0 | 1/6 | — | 7,16 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Jordan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/73 | 0 | 2/8 | — | 6,50 |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Argentina | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 3 | 5/7 | — | 6,48 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/04/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/03/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Hellas Verona | Torino | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 18/08/2025 | KV Mechelen | Hellas Verona | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | KVSK Lommel | KV Mechelen | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | Lommel SK U21 | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lommel SK U18 | Lommel SK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Lommel SK U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Zulte Waregem Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lierse SK Youth | SV Zulte Waregem Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Jong PSV Eindhoven Youth | Lierse SK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VV St. Truiden Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực40