
Rafaela Levis Maróstica là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
435Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 12 | 4 | 297 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 138 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 70% | 73% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 297 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/58 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Club Olimpia (nữ) | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 26/35 | 1 | 8/11 | — | 8,20 |
| 20/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Bolivar (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs LDU Quito (nữ) | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |