Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Vieira

Pacos de FerreiraTiền vệPOR
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Rafael Vieira là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—6654000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Vieira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 2-1810011028/3803/7—6,53
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseH 1-1900011023/2613/4—6,82
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseB 1-2900021119/3017/12V5,98
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCB 0-2850000043/5114/8—6,24
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesT 4-3870010013/2413/5—5,71
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs MaritimoH 0-0890000018/2714/7V6,13
29/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaB 0-2900000045/5625/7—6,20
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 2-3900000019/3037/8—5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2018: —2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201320150 nghìn €
01/03/201825—
11/02/201926200 nghìn €
28/06/201926350 nghìn €
30/12/201927300 nghìn €
01/11/202028225 nghìn €
28/06/202128300 nghìn €
31/03/202229225 nghìn €
26/06/202229225 nghìn €
27/12/202230175 nghìn €
27/06/202330250 nghìn €
13/12/202331150 nghìn €
19/06/202431125 nghìn €
15/12/202432100 nghìn €
22/06/202532100 nghìn €
21/12/20253375 nghìn €
23/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com