
Rafael Vieira là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/38 | 0 | 3/7 | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/26 | 1 | 3/4 | — | 6,82 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/30 | 1 | 7/12 | V | 5,98 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 1 | 4/8 | — | 6,24 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 4-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/24 | 1 | 3/5 | — | 5,71 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 4/7 | V | 6,13 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 2 | 5/7 | — | 6,20 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 3 | 7/8 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/03/2018 | 25 | — |
| 11/02/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 28 | 225 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 27/12/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 23/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực52