
Rafael Santos là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bắc Ninh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Leixoes | Bac Ninh FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Santa Clara | Leixoes | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 28/01/2024 | Moreirense | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Flamengo - RJ | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | APOEL Nicosia | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 19/07/2020 | Flamengo - RJ | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Flamengo/RJ U17 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực50