
Rafael Pontelo là không rõ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Radnik Surdulica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 55% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 4/7 | — | 6,20 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 20 | 375 nghìn € |
| 07/03/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Sporting CP B | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SC Farense | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Sporting CP B | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sporting CP | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Auda Riga | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 10/02/2025 | Sporting CP | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | Pafos FC | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Sporting CP | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Leixoes | Sporting CP | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 10/07/2023 | Ponte Preta (Youth) | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2023 | Cruzeiro/RS U20 | Ponte Preta (Youth) | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Ponte Preta (Youth) | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Valladolid U19 | Ponte Preta (Youth) | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Ponte Preta (Youth) | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AA Ponte Preta U17 | Ponte Preta (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực51