Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Pontelo

Radnik SurdulicaKhông rõBRA
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Rafael Pontelo là không rõ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Radnik Surdulica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—20550000081%55%006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Pontelo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026SuperLiga Serbia@ ZemunH 1-1dự bị00000—0———
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 3-1dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-5300000115/1811/2—5,84
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-1dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2dự bị00000—0———
26/07/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 0-0dự bị00000—0———
20/07/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniH 1-1250000020/2504/7—6,20
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 375 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202320375 nghìn €
07/03/202421700 nghìn €
05/06/202421700 nghìn €
08/12/202421600 nghìn €
12/06/202522300 nghìn €
21/12/202522150 nghìn €
23/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Sporting CP BRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
29/06/2026SC FarenseSporting CP BCho mượn—
01/02/2026Sporting CP BSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2025Sporting CPSporting CP BChuyển nhượng—
29/06/2025FK Auda RigaSporting CPCho mượn—
10/02/2025Sporting CPFK Auda RigaChuyển nhượng—
09/02/2025Pafos FCSporting CPCho mượn—
09/07/2024Sporting CPPafos FCChuyển nhượng—
01/01/2024LeixoesSporting CPHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
10/07/2023Ponte Preta (Youth)LeixoesChuyển nhượng—
14/06/2023Cruzeiro/RS U20Ponte Preta (Youth)Cho mượn—
07/08/2022Ponte Preta (Youth)Cruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—
29/06/2022Valladolid U19Ponte Preta (Youth)Cho mượn—
16/01/2022Ponte Preta (Youth)Valladolid U19Chuyển nhượng—
31/12/2019AA Ponte Preta U17Ponte Preta (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com