Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Lutiger

Sporting CristalHậu vệPER
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Rafael Lutiger là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

38Trận ra sân
37Đá chính
3.232Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1616Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—25242.10320011389%56%606,73
Copa Libertadores2026—665400003088%52%006,78
Copa de la Liga2026—5540900000——00—
Copa Sudamericana2026—221800000079%37%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.103 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
923/1037 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
59/126 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
27
Phá bóng
120
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/150 (56%)
Không chiến thắng / thua
43 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 32
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/207 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 409 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/63 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Lutiger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 4-2900010021/2514/4—6,41
12/10/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 1-0900000027/2814/6—7,50
20/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1901011031/3812/5—7,22
13/09/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-1900000122/3017/12—6,55
06/09/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 5-0900000141/4524/5—7,37
31/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-136000009/1112/3—6,49
22/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-3760000029/3915/5—6,04
16/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 4-1901021035/3911/5—7,72
08/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 1-1900000022/3103/4—6,51
02/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0900010053/5605/8—7,64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com