
Rafael Lutiger là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
32Đá chính
2.823Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1411Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 24 | 2.103 | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 89% | 56% | 6 | 0 | 6,73 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 52% | 0 | 0 | 6,78 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 37% | 0 | 0 | 6,67 |
| Copa de la Liga | — | — | 5 | 5 | 409 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.103 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 923/1037 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 59/126 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 120
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/150 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 32
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/207 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/63 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa de la Liga · 5 trận ra sân, 409 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 4/4 | — | 6,41 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 4/6 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/38 | 1 | 2/5 | — | 7,22 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 7/12 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 2 | 4/5 | — | 7,37 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 5/5 | — | 6,04 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/39 | 1 | 1/5 | — | 7,72 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 5/8 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/05/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/11/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 575 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/09/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Sport Boys | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 18/02/2024 | Sporting Cristal | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Carlos Mannucci | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Sporting Cristal | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Sporting Cristal Juvenil | Club Sporting Cristal II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh70
- Thể lực52