Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Carvalheira

Chapecoense - SCTiền vệBRA
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Rafael Carvalheira là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
985Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—141189520014491%34%206,49
Copa do Brasil2026—11900000096%40%106,74
Copa Sul-Sudeste——4224010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 895 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/265 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
17/25 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/52 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/25 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sul-Sudeste · 4 trận ra sân, 240 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Carvalheira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-1900040239/3922/5—7,17
25/05/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-2900000022/2523/5V6,34
18/05/2026Serie A Brazilvs Remo - PAB 2-3901022138/3922/4—7,89
15/05/2026Copa do Brasilvs Botafogo - RJT 2-0900000124/2512/5V6,74
11/05/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPH 1-120001116/600/2—6,84
04/05/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoB 1-2dự bị00000—0———
27/04/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-2450010015/1601/3—5,93
12/04/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 0-212001005/722/4—6,76
03/04/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGB 0-445000009/933/7—5,91
23/03/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 0-2450010114/1500/1—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/20232450 nghìn €
26/11/20232450 nghìn €
17/04/20242450 nghìn €
26/11/20242550 nghìn €
26/06/202526300 nghìn €
23/11/2025261,5 triệu €
11/03/2026262,0 triệu €
25/05/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com