
Rafael Brito là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 52% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/104 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 51/64 | 1 | 3/8 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 2/7 | — | 6,48 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 4/4 | — | 5,94 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/2 | — | 5,89 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | @ SCU Torreense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 1/5 | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/4 | V | 6,02 |
| 28/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 3/8 | V | 5,46 |
| 24/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 17 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 625 nghìn € |
| 01/11/2020 | 18 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 850 nghìn € |
| 31/10/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Casa Pia AC | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SL Benfica B | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Maritimo | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | SL Benfica B | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực42