
Rafael Borré là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
470Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 2 | 291 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 69% | 40% | 0 | 0 | 5,61 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 25% | 0 | 0 | 7,41 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/69 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/45 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 5/8 | — | 6,78 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 4/12 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 22 | 2,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 7,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 7,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 24 | 12,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 25 | 17,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 17,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 20,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 16,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 9,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Internacional - RS | River Plate | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 04/03/2024 | Eintracht Frankfurt | Internacional - RS | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 03/03/2024 | SV Werder Bremen | Eintracht Frankfurt | Cho mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/08/2023 | Eintracht Frankfurt | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | River Plate | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Atletico Madrid | River Plate | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Villarreal CF | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 12/08/2016 | Atletico Madrid | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Deportivo Cali | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 28/08/2015 | Atletico Madrid | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | Deportivo Cali | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Deportivo Cali B | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực53