
Rafael Bilú là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,81 |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | 50% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shanghai Port | B 4-6 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 2/4 | — | 6,14 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/6 | — | 6,22 |
| 18/05/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 11/05/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 18/22 | 0 | 2/7 | — | 6,76 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 3-3 | 22 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | V | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/07/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | — |
| 09/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Avaí FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Esporte Clube Juventude | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Guarani SP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | CRB AL | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Cruzeiro - MG | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Criciuma | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Corinthians Paulista B | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Esporte Clube Juventude | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 23/09/2021 | Corinthians Paulista B | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Mirassol - SP | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 18/02/2021 | Corinthians Paulista B | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Centro Sportivo Alagoano | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Corinthians Paulista B | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | America MG | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 21/05/2019 | Corinthians Paulista B | America MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực37