
Rafael Barrios là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.477Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 16 | 1.317 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 49% | 2 | 0 | 6,42 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 25% | 1 | 0 | 5,96 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 71% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.317 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/423 (71%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/53 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/59 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/155 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 61
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 269
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 1 | 3/7 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 7,50 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 3 | 6/9 | — | 6,38 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/34 | 3 | 8/12 | — | 6,62 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 4/6 | — | 6,29 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 3/5 | — | 6,57 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 3 | 5/7 | — | 6,16 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 4/11 | — | 5,76 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/38 | 3 | 6/8 | — | 5,85 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | 2/10 | V | 5,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/05/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/02/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | CA Central Cordoba SDE | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Agropecuario de Carlos Casares | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Quilmes | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2021 | Nueva Chicago | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | San Martin San Juan | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2019 | Defensa Y Justicia | Free Player | Trở lại | — |
| 14/03/2019 | All Boys | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 12/08/2018 | Defensa Y Justicia | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA Independiente | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy40
- Sức mạnh56
- Thể lực37