
Rafael Bandeira
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Rafael Bandeira là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.744Phút
0Bàn thắng
10Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 22 | 20 | 1.744 | 0 | 0 | 10 | 12 | 5 | 82% | 53% | 7 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.744 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/774 (82%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 40/140 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/108 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/109 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 311
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 2 | 4/5 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/55 | 2 | 2/6 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 2/5 | V | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 51/65 | 0 | 2/5 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 53/57 | 5 | 10/15 | V | 6,15 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 59/71 | 3 | 3/7 | — | 7,92 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 17/24 | 0 | 3/8 | V | 7,15 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/45 | 1 | 5/6 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 24/10/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Kryvbas | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free Player | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2023 | Viseu | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | Amiens | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Juventus U19 | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Amiens SC II | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Juventus U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Atletico CP U17 | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CD Cova da Piedade Formação | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Almada AC Youth | CD Cova da Piedade Formação | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh46
- Thể lực35