
Rafa Soares là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 719 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 80% | 48% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/301 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 17/60 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/41 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/52 | 0 | 1/3 | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/39 | 1 | 2/3 | — | 7,37 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 41/44 | 2 | 3/3 | — | 7,27 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 1/3 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/45 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 2-2 | 89 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 29/37 | 3 | 3/9 | — | 7,63 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 3/4 | — | 6,89 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Al Nassr | T 4-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/18 | 3 | 3/3 | — | 7,17 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 1/1 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 30/07/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 23/02/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 21/02/2017 | 21 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | FC Famalicao | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | PAOK Saloniki | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vitoria Guimaraes | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Eibar | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Vitoria Guimaraes | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | FC Porto | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Portimonense SC | FC Porto | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/01/2018 | FC Porto | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Fulham | FC Porto | Cho mượn | — |
| 21/08/2017 | FC Porto | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Rio Ave | FC Porto | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | FC Porto | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Academica Coimbra | Porto B | Cho mượn | — |
| 14/01/2016 | Porto B | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh59
- Thể lực45