Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radosław Majewski

39Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Radosław Majewski là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Grodzisk Mazowiecki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
817Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111181740000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 817 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 1,6 triệu €2009: 1,8 triệu €2009: 2,5 triệu €2010: 2,2 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,4 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/2009221,6 triệu €
03/07/2009221,8 triệu €
08/12/2009222,5 triệu €
23/10/2010232,2 triệu €
06/02/2012251,5 triệu €
21/06/2012251,2 triệu €
01/03/2013261,5 triệu €
11/07/2013261,5 triệu €
07/01/2014271,4 triệu €
23/02/2015281,0 triệu €
26/09/201528900 nghìn €
20/06/201629600 nghìn €
23/07/201629600 nghìn €
20/01/201730700 nghìn €
04/07/201730700 nghìn €
15/01/201831700 nghìn €
02/07/201831600 nghìn €
24/01/201932450 nghìn €
10/09/201932450 nghìn €
07/04/202033350 nghìn €
05/09/202134—
20/06/20243750 nghìn €
04/12/20243750 nghìn €
05/06/20253850 nghìn €
07/12/20253850 nghìn €
09/06/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2009; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Znicz PruszkowPogon Grodzisk MazowieckiChuyển nhượng—
30/01/2024Free playerZnicz PruszkowChuyển nhượng—
30/06/2023KS Wieczysta KrakowFree playerTrở lại—
31/08/2020Western SydneyKS Wieczysta KrakowChuyển nhượng—
12/06/2019Pogon SzczecinWestern SydneyChuyển nhượng—
30/06/2018Lech PoznanPogon SzczecinChuyển nhượng—
30/06/2016Veria 1960Lech PoznanChuyển nhượng—
06/08/2015Nottingham ForestVeria 1960Chuyển nhượng—
30/05/2015Huddersfield TownNottingham ForestCho mượn—
28/07/2014Nottingham ForestHuddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2010Polonia WarszawaNottingham ForestHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/04/2010Nottingham ForestPolonia WarszawaCho mượn—
31/07/2009Polonia WarszawaNottingham ForestChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
30/06/2008Dyskobolia Grodzisk WielkopolskiPolonia WarszawaChuyển nhượng—
30/09/2006Znicz PruszkowDyskobolia Grodzisk WielkopolskiHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2001Znicz Pruszkow U19Znicz PruszkowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy65
  • Sức mạnh28
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com