Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radomir Milosavljević

Radnicki NisTiền vệSRB
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Radomir Milosavljević là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
939Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11119390009175%49%306,13

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 939 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/376 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
22/56 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/121 (49%)
Không chiến thắng / thua
19 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 49
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Radomir Milosavljević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-3750000021/3125/9—5,39
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-4740020015/2703/11—4,96
21/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-3900000016/2122/4—5,90
13/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-1900000012/2214/8V5,98
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1890000141/4827/10—6,45
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 1-1900000011/2148/17—6,10
22/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1810010228/3646/14—6,54
17/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-0900020020/2904/15V6,31
03/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0900021351/58110/14—7,20
25/07/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiB 0-2900020227/3817/9—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201422250 nghìn €
14/06/201522300 nghìn €
22/11/201523300 nghìn €
28/05/201623300 nghìn €
17/12/201624300 nghìn €
03/05/201724300 nghìn €
11/07/201724300 nghìn €
07/01/201825300 nghìn €
21/05/201825350 nghìn €
06/12/201826450 nghìn €
20/05/201926500 nghìn €
17/12/201927600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
03/08/202028700 nghìn €
11/02/202128600 nghìn €
27/10/202129500 nghìn €
25/06/202229400 nghìn €
17/11/202230400 nghìn €
21/06/202330400 nghìn €
26/12/202331400 nghìn €
11/06/202431350 nghìn €
09/12/202432300 nghìn €
11/06/202532200 nghìn €
10/12/202533200 nghìn €
04/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com