Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radinio Balker

Huddersfield TownHậu vệSUR
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Radinio Balker là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Huddersfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.347Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
673Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—997990016184%58%106,99
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11901002186%50%008,27
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—21730000086%57%002,92
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—543401004188%66%007,14
Play-off liên lục địa World Cup2026—10450000085%66%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
378/447 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
26/58 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
46
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/82 (58%)
Không chiến thắng / thua
18 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/43 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 2,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/30 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/204 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Radinio Balker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayH 2-2790020029/3725/7—6,97
03/10/2026Hạng Ba Anh@ BurtonT 3-1900010134/4133/4—6,62
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs MartiniqueT 2-1100000—01/1——
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasT 3-2720000026/3013/6—5,83
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyB 1-2900000061/6927/9—6,97
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 0-0900000263/6824/9—6,87
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 1-1900010358/75310/17V7,11
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedT 3-1900011026/3114/6—6,60
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedT 2-1900000048/5424/6—7,19
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 1-1900000038/4727/15—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201920350 nghìn €
27/10/201921400 nghìn €
16/01/202021650 nghìn €
07/04/202021575 nghìn €
28/06/202021625 nghìn €
23/10/202022575 nghìn €
30/12/202022500 nghìn €
04/01/202223500 nghìn €
07/06/202223450 nghìn €
13/09/202224625 nghìn €
10/11/202224900 nghìn €
16/03/2023241,3 triệu €
22/06/2023241,0 triệu €
07/01/202425900 nghìn €
06/03/2024251,0 triệu €
23/05/202425800 nghìn €
26/12/202426500 nghìn €
17/06/202526450 nghìn €
25/11/202527400 nghìn €
11/05/202627550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2024GroningenHuddersfield TownHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2021Almere City FCGroningenChuyển nhượng—
24/01/2019Almere City FC U23Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2017Almere City FC U19Almere City FC U23Chuyển nhượng—
30/06/2015Almere City U17Almere City FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Almere City FC YouthAlmere City U17Chuyển nhượng—
30/06/2011AVV Zeeburgia YouthAlmere City FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2008ASC Waterwijk YouthAVV Zeeburgia YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com