
Radek siler
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Radek siler là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Rio Ave.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Radek siler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 4/9 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-5 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | V | 6,12 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/17 | 0 | 3/9 | — | 7,77 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 4-1 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 3/10 | V | 7,35 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/18 | 0 | 1/4 | — | 8,10 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 10/13 | 1 | 2/5 | V | 7,41 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 3/7 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 26/03/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/03/2026 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 850 nghìn € |
| 28/09/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ64
Kỹ thuật44
Tư duy55
Sức mạnh32
Thể lực46