Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rachid Chirino

Inter de San CarlosTiền đạoCRC
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rachid Chirino là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Inter de San Carlos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—8435810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 358 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20191875 nghìn €
01/06/201918100 nghìn €
28/12/201919175 nghìn €
12/07/202019150 nghìn €
25/12/202020150 nghìn €
17/06/202120150 nghìn €
22/12/202121175 nghìn €
19/07/202221200 nghìn €
06/12/202222175 nghìn €
04/06/202322225 nghìn €
21/12/202323300 nghìn €
16/06/202423225 nghìn €
19/12/202424200 nghìn €
11/06/202524200 nghìn €
29/12/202525250 nghìn €
28/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Deportivo SaprissaInter de San CarlosChuyển nhượng—
30/12/2025AD San CarlosDeportivo SaprissaCho mượn—
06/01/2025Deportivo SaprissaAD San CarlosChuyển nhượng—
30/06/2024Maccabi NetanyaDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
29/06/2024Hapoel Umm Al FahmMaccabi NetanyaCho mượn—
04/02/2024Maccabi NetanyaHapoel Umm Al FahmChuyển nhượng—
30/07/2023AD San CarlosMaccabi NetanyaHết hạn mượn 0.225M €225 nghìn €
31/12/2018AD San Carlos IIAD San CarlosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy64
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com