
Rachel Lowe là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Durham Wildcats LFC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 396 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 68% | 37% | 0 | 0 | 5,74 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/102 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Birmingham (nữ) | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Burnley (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Newcastle (nữ) | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 2/9 | — | 5,20 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Manchester United (nữ) | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/9 | 2 | 3/8 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 5/12 | — | 5,50 |
| 09/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 3 | 3/10 | — | 6,65 |
| 02/05/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |