Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rachata Moraksa

Chonburi FCTiền vệTHA
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rachata Moraksa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—31900001080%28%106,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/50 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rachata Moraksa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-1600000015/2000/3—6,38
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-3230010016/1712/4V5,81
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-17000009/130——6,25
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1830010134/390——6,56
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCH 2-272000017/1202/7V6,40
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedH 0-012000018/901/2—7,03
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-211000000/112/4—6,06
08/04/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 3-4680100118/2003/5—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20181825 nghìn €
09/01/20222125 nghìn €
14/08/20222250 nghìn €
22/01/20232275 nghìn €
24/09/20232375 nghìn €
25/02/20242450 nghìn €
25/08/20242475 nghìn €
08/12/20242450 nghìn €
01/05/20252550 nghìn €
21/12/202525100 nghìn €
14/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024BEC Tero SasanaChonburi FCCho mượn—
18/01/2024Chonburi FCBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
30/05/2023Samut Prakan CityChonburi FCCho mượn—
16/07/2022Chonburi FCSamut Prakan CityChuyển nhượng—
30/05/2021Udon UnitedChonburi FCCho mượn—
31/12/2020Chonburi FCUdon UnitedChuyển nhượng—
29/11/2020Banbueng FCChonburi FCCho mượn—
31/12/2018Chonburi FCBanbueng FCChuyển nhượng—
31/12/2017Chonburi FC U18Chonburi FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com