
R. Salvador là thủ môn 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RCD Espanyol (nữ).
Tiểu sử R. Salvador
R. Salvador là thủ môn người France, 28 tuổi, hiện thi đấu cho RCD Espanyol (nữ). Cầu thủ sinh ngày 09/05/1998 và cao 167 cm. Trong mùa 2026-2027, thủ môn này ra sân 3 trận với tổng 270 phút, thực hiện 12 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 7,00. Các số liệu trên được ghi nhận tại La Liga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
12Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 12 | 2 | 6 | 56% | 100% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/71 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/41 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 1/1 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 90 | 8 | 2 | 1 | 12/24 | 0 | — | — | 7,88 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Levante Badalona (nữ) | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/29 | 0 | — | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/1 | — | 7,64 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Levante Badalona (nữ) | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 16/30 | 0 | — | — | 6,53 |
| 01/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Alhama CF (nữ) | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 5,59 |
| 23/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-4 | 90 | 8 | 1 | 0 | 13/26 | 0 | — | — | 6,78 |
| 04/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,87 |