R. Derks là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Ajax Amsterdam (nữ).
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Women's Dutch Cup | — | — | 2 | 2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Women's Dutch Cup · 2 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/06/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | T 3-1 | 69 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 14/19 | 0 | 4/8 | — | 9,05 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Excelsior Barendrecht (nữ) | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/25 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 05/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,54 |
| 29/03/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 0/8 | — | 6,37 |
| 22/03/2026 | Eredivisie (nữ) | @ NAC Breda (nữ) | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |