Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

R. Derks

—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

R. Derks là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Ajax Amsterdam (nữ).

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Women's Dutch Cup——227800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Women's Dutch Cup · 2 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của R. Derks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Eredivisie (nữ)@ SC Heerenveen (nữ)T 3-1692142214/1904/8—9,05
09/05/2026Eredivisie (nữ)vs AZ Alkmaar (nữ)T 3-18002104/40——6,75
03/05/2026Eredivisie (nữ)@ Excelsior Barendrecht (nữ)T 2-0600031020/2512/3—7,06
26/04/2026Eredivisie (nữ)vs Feyenoord Rotterdam (nữ)H 0-025001004/800/2—6,51
05/04/2026Eredivisie (nữ)@ PSV Eindhoven (nữ)H 1-11000002/30——6,54
29/03/2026Eredivisie (nữ)vs Zwolle (nữ)T 1-0650010117/2500/8—6,37
22/03/2026Eredivisie (nữ)@ NAC Breda (nữ)T 3-2891053417/2100/2—8,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com