Quentin Vogt là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..
Tiểu sử Quentin Vogt
Quentin Vogt là hậu vệ của Fleury Merogis U.S., mang quốc tịch France, hiện 26 tuổi và sinh ngày 08/12/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân, 274 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64, toàn bộ tại National Pháp. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, còn hợp đồng đến 29/06/2027. Chân thuận là chân phải, và lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận từ Epinal vào ngày 11/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 274 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/153 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/65 | 0 | 4/7 | — | 7,06 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | 2/3 | — | 6,92 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 1 | 4/10 | — | 6,69 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 1 | 3/6 | — | 7,79 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 0 | 3/6 | — | 6,91 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 9/11 | — | 7,64 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Sochaux | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 2 | 5/7 | — | 6,45 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Dijon | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/63 | 2 | 6/13 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2023 | Epinal | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bobigny A.C. | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Saint-Etienne B | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Saint Etienne U19 | Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jeanne d'Arc de Drancy U19 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jeanne d'Arc de Drancy U17 | Jeanne d'Arc de Drancy U19 | Chuyển nhượng | — |