
Qobolwakhe sibande là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 36% | 0 | 0 | 4,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 4,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kruger United | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/7 | — | 6,07 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 4/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/01/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/01/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Petrojet | Stellenbosch FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | TS Galaxy | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Stellenbosch FC | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Stellenbosch FC Reserves | Stellenbosch FC | Chuyển nhượng | — |