
Qismat Aliyev là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Zira FK.
Tiểu sử Qismat Aliyev
Qismat Aliyev, 29 tuổi, là hậu vệ của Zira FK và mang quốc tịch Azerbaijan. Mùa 2026-2027, anh ra sân 11 lần với 841 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,45. Ở Azerbaijan Premier League, anh có 7 trận và 1 bàn; tại Cúp C3 châu Âu, anh có 4 trận và 1 kiến tạo. Anh cao 180 cm, thuận chân phải và sinh ngày 24/10/1996. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 1,4 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 571 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 571 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Torpedo Kutaisi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Torpedo Kutaisi | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,85 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Pháp | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/7 | — | 5,97 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Iceland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ukraina | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,09 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Pháp | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 2/6 | — | 5,91 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ukraina | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/6 | — | 6,09 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Iceland | B 0-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/05/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2026 | 29 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh52
- Thể lực36