Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Qismat Aliyev

Zira FKHậu vệAZE
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Qismat Aliyev là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Zira FK.

Tiểu sử Qismat Aliyev

Qismat Aliyev, 29 tuổi, là hậu vệ của Zira FK và mang quốc tịch Azerbaijan. Mùa 2026-2027, anh ra sân 11 lần với 841 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,45. Ở Azerbaijan Premier League, anh có 7 trận và 1 bàn; tại Cúp C3 châu Âu, anh có 4 trận và 1 kiến tạo. Anh cao 180 cm, thuận chân phải và sinh ngày 24/10/1996. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 1,4 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8657110100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 571 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Qismat Aliyev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-19000000—0——6,50
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-19000000—0——6,60
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 3-09000000—0——7,00
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiT 3-09001000—0—V6,85
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs PhápB 1-3900000011/1513/7—5,97
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IcelandB 0-2dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ UkrainaB 1-25000001/10——6,09
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ PhápB 0-370000009/1422/6—5,91
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs UkrainaH 1-167000009/1301/6—6,09
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IcelandB 0-518000004/50——5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,4 triệu €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20151825 nghìn €
19/09/20161975 nghìn €
26/12/201822350 nghìn €
24/05/201922275 nghìn €
26/12/201923325 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
28/06/202023300 nghìn €
29/12/202024400 nghìn €
30/05/202124400 nghìn €
29/12/202125450 nghìn €
23/05/202225450 nghìn €
26/12/202226500 nghìn €
30/05/202326500 nghìn €
26/12/202327600 nghìn €
11/06/202427900 nghìn €
26/12/202428900 nghìn €
08/06/202528900 nghìn €
22/12/2025291,2 triệu €
17/06/2026291,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh52
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com