Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Qi Yuxi

25Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Qi Yuxi là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.

Tiểu sử Qi Yuxi

Qi Yuxi là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Tianjin Jinmen Tiger, mang quốc tịch China và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/11/2000, cao 187 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Qi Yuxi có 4 trận ra sân với 315 phút thi đấu, thực hiện 10 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 125 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất là từ Nanjing City sang Tianjin Jinmen Tiger ngày 11/02/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
10Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—43315104952%66%006,38
Cúp FA Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,38

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/85 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/61 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Qi Yuxi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCT 1-0dự bị000—0———
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1dự bị000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 0-0dự bị000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 2-4dự bị000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-2dự bị000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 3-2dự bị000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20181725 nghìn €
04/06/20181725 nghìn €
20/03/20191825 nghìn €
04/09/20191850 nghìn €
26/12/20191950 nghìn €
25/12/20202050 nghìn €
27/08/202120100 nghìn €
12/01/202221100 nghìn €
08/01/20232275 nghìn €
25/06/20232250 nghìn €
13/12/202323125 nghìn €
16/06/202423100 nghìn €
02/12/202424100 nghìn €
22/06/20252475 nghìn €
08/12/20252575 nghìn €
07/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2026Nanjing CityTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
05/04/2023Dingnan UnitedNanjing CityChuyển nhượng—
30/08/2022Dingnan Ganlian ReservesDingnan UnitedChuyển nhượng—
28/02/2022Dingnan UnitedDingnan Ganlian ReservesChuyển nhượng—
05/04/2021Jiangsu Suning ReservesDingnan UnitedChuyển nhượng—
23/07/2020Jiangsu Suning FC(1994-2021)Jiangsu Suning ReservesChuyển nhượng—
31/01/2019Jiangsu Suning ReservesJiangsu Suning FC(1994-2021)Chuyển nhượng—
12/07/2018Jiangsu Suning FC(1994-2021)Jiangsu Suning ReservesChuyển nhượng—
31/12/2017Jiangsu Suning ReservesJiangsu Suning FC(1994-2021)Chuyển nhượng—
31/01/2017Jiangsu FAJiangsu Suning ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 221
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com