
Pyry Soiri
Không rõFIN
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Pyry Soiri là không rõ 32 tuổi quốc tịch FIN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/10/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/08/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/11/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/03/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/10/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/11/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/04/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/07/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/07/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/11/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Anagennisi Karditsa | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2026 | Free player | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Kallithea | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2024 | CS Universitatea Craiova | Kallithea | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2023 | HJK Helsinki | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Esbjerg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Admira Wacker | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Shakhter Soligorsk | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2017 | Vaasa VPS | Shakhter Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Mypa | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Kotkan Työväen Palloilijat | Mypa | Cho mượn | — |
| 27/08/2012 | Mypa | Kotkan Työväen Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2012 | JaPS | Mypa | Cho mượn | — |
| 08/06/2012 | Mypa | JaPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Myllykosken Pallo -47 U19 | Mypa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực33