Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Chessa

Tiền đạoGER
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dennis Chessa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Chessa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 2-390101106/1046/10V7,01
09/05/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückH 1-1901022131/3824/9V7,50
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 0-2900010012/1445/9—6,14
25/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenB 2-3890141319/2212/8—7,42
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1901021118/2406/19—7,68
09/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 1-1880011219/2736/17V6,08
05/04/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 1-0900040016/2238/17—6,66
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusH 1-120000013/411/4—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/04/20101750 nghìn €
08/01/20121975 nghìn €
13/12/20122050 nghìn €
28/01/20142175 nghìn €
27/07/201421100 nghìn €
12/01/201522200 nghìn €
30/06/201522200 nghìn €
28/10/201523275 nghìn €
07/02/201623275 nghìn €
30/06/201623275 nghìn €
05/10/201623300 nghìn €
21/12/201624350 nghìn €
01/06/201724250 nghìn €
02/02/201825200 nghìn €
14/07/201825175 nghìn €
14/01/201926150 nghìn €
13/06/201926125 nghìn €
05/02/202027125 nghìn €
14/09/202027125 nghìn €
14/02/202128125 nghìn €
29/06/202128150 nghìn €
30/12/202129175 nghìn €
27/06/202229175 nghìn €
18/12/202230175 nghìn €
28/06/202330150 nghìn €
18/10/202331200 nghìn €
27/12/202331225 nghìn €
19/03/202431250 nghìn €
10/06/202431300 nghìn €
18/12/202432300 nghìn €
18/06/202532275 nghìn €
22/12/202533250 nghìn €
28/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022TSV Steinbach HaigerSSV Ulm 1846Hết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2021FK PirmasensTSV Steinbach HaigerChuyển nhượng—
02/09/2019Free PlayerFK PirmasensChuyển nhượng—
30/06/2019Uerdingen KFC 05Free PlayerTrở lại Free—
30/06/2017SV RiedUerdingen KFC 05Chuyển nhượng Free—
30/06/2016VfR AalenSV RiedChuyển nhượng Free—
30/06/2014Bayern Munchen IIVfR AalenChuyển nhượng Free—
30/06/2011Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2009Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2008SSV Ulm U17Bayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2007SSV Ulm 1846 YouthSSV Ulm U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com