Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Przemysław Sajdak

Hutnik KrakowTiền vệPOL
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Przemysław Sajdak là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Hutnik Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
438Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—5334810000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —20192023
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20191925 nghìn €
17/07/20191975 nghìn €
14/01/20201975 nghìn €
17/08/202020100 nghìn €
23/02/202121200 nghìn €
29/06/202121200 nghìn €
13/01/202221125 nghìn €
23/06/202222125 nghìn €
17/11/202222100 nghìn €
15/06/20232325 nghìn €
13/07/202323—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Puszcza NiepolomiceHutnik KrakowChuyển nhượng—
30/06/2026Skra CzestochowaPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
08/08/2025Chojniczanka ChojniceSkra CzestochowaChuyển nhượng—
03/07/2024Skra CzestochowaChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
10/08/2021LKS LodzSkra CzestochowaChuyển nhượng—
11/08/2019Puszcza NiepolomiceLKS LodzChuyển nhượng—
18/07/2018Karpaty KrosnoPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
28/02/2017Karpaty Krosno U19Karpaty KrosnoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com