
Przemysław Frankowski
Przemysław Frankowski là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Tiểu sử Przemysław Frankowski
Przemysław Frankowski là hậu vệ của Stade Rennais FC, mang quốc tịch Ba Lan và 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 13 trận, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo, với 897 phút thi đấu và điểm trung bình 6,82. Chân thuận là chân phải, cao 175 cm và nặng 68 kg. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 9,0 triệu € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 04/08/2025, Frankowski chuyển đến Stade Rennais FC từ Galatasaray với phí 5,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 459 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 79% | 46% | 2 | 0 | 6,44 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 250 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 87% | 61% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 7,48 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 64% | 1 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/270 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/205 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/47 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/92 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 5/9 | V | 5,90 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/47 | 3 | 8/12 | — | 7,48 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,21 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 55/64 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 84/98 | 1 | 2/2 | — | 7,31 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 5,81 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 2 | 5/9 | — | 7,13 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/58 | 5 | 7/12 | — | 5,76 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 2/8 | V | 6,27 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/52 | 5 | 7/12 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/02/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/02/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/07/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/03/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/01/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/03/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 02/07/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 31 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Galatasaray | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2025 | RC Lens | Galatasaray | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Galatasaray | RC Lens | Cho mượn | — |
| 09/02/2025 | RC Lens | Galatasaray | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/08/2021 | Chicago Fire | RC Lens | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 21/01/2019 | Jagiellonia Bialystok | Chicago Fire | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/07/2014 | Lechia Gdansk | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 23/10/2012 | Lechia Gdansk II | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Lechia Gdansk U19 | Lechia Gdansk II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật68
- Tư duy59
- Sức mạnh59
- Thể lực43