
Prosper Mendy
Hậu vệGBS
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Prosper Mendy là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GBS.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ethiopia | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/04/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/01/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.