
Poppy Pattinson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brighton (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 42% | 0 | 0 | 6,28 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/125 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Leicester City (nữ) | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 51/61 | 2 | 4/10 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 2 | 3/6 | — | 5,61 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 2 | 2/5 | — | 6,55 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 3/5 | — | 6,34 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 5-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 29/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/60 | 3 | 6/15 | — | 5,89 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/44 | 2 | 5/9 | — | 6,13 |