
Pongrawit Jantawong
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Pongrawit Jantawong là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 87% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 6,01 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 5/5 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,76 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Buriram United | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | BG Pathum United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Chanthaburi FC | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 05/07/2024 | BG Pathum United | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Chanthaburi FC | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | BG Pathum United | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Singha Chiangrai United | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Chiangmai FC | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 03/05/2021 | BG Pathum United | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2021 | Sisaket FC (1999-2022) | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | BG Pathum United | Sisaket FC (1999-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Cerezo Osaka | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 28/03/2019 | BG Pathum United | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Siam FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực42