
Polydefkis Volanakis là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Michalovce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 802 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 72% | 56% | 3 | 1 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/427 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/105 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 81
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/36 | 1 | 1/1 | — | 5,24 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 0 | 2/7 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/67 | 3 | 7/11 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/26 | 3 | 5/12 | — | 5,84 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 2 | 5/5 | Đ | 5,20 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/57 | 1 | 5/12 | V | 6,20 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/41 | 1 | 4/4 | — | 7,02 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/71 | 1 | 4/6 | — | 5,87 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/31 | 1 | 2/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Widzew lodz | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Michalovce | Widzew lodz | Chuyển nhượng 0.175M € | — |
| 28/07/2020 | Aris Thessaloniki U17 | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật33
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực53