Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Polydefkis Volanakis

MichalovceHậu vệGRE
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Polydefkis Volanakis là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Michalovce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—998020005172%56%316,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/427 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
24/105 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
81
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/62 (56%)
Không chiến thắng / thua
16 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Polydefkis Volanakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-3900000123/3611/1—5,24
19/09/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 1-0900000058/6902/7—6,89
12/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokB 0-3900010051/6737/11—6,07
05/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 3-1900000219/2412/4—6,55
30/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaT 2-1900010013/2635/12—5,84
16/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-2820000022/3625/5Đ5,20
08/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1900010046/5715/12V6,20
02/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 0-1900021031/4114/4—7,02
26/07/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaB 0-2900000145/7114/6—5,87
16/05/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaT 2-0900030020/3112/5—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20201725 nghìn €
25/06/20211825 nghìn €
25/12/20211825 nghìn €
22/06/202219100 nghìn €
15/12/20221975 nghìn €
20/06/202320125 nghìn €
26/12/202320175 nghìn €
06/06/202421225 nghìn €
26/12/202421225 nghìn €
02/04/202521300 nghìn €
05/06/202522300 nghìn €
07/12/202522300 nghìn €
19/03/202622200 nghìn €
17/05/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026Widzew lodzMichalovceChuyển nhượng—
22/01/2025MichalovceWidzew lodzChuyển nhượng 0.175M €—
28/07/2020Aris Thessaloniki U17MichalovceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com