Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pol Moreno

CD LugoHậu vệESP
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Pol Moreno là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Lugo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—887190002089%66%306,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
353/394 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/39 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
14
Phá bóng
64
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/60 (66%)
Không chiến thắng / thua
19 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pol Moreno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Deportivo La Coruna BT 3-0900000034/4433/9V6,70
13/10/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesT 3-1900010049/5226/7V6,80
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real AvilesT 2-1900000158/6435/7—7,30
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Racing de FerrolT 1-0900000047/5137/10—7,80
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFT 2-1900000028/3628/12—8,10
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD CoriaT 1-0900010068/7202/4—7,40
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaH 0-0900000039/4248/9—7,80
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Unionistas de Salamanca CFT 3-1890000030/3311/2V—
18/05/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2900010077/8201/2—6,84
09/05/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantH 1-1900010238/4123/7—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20162250 nghìn €
26/10/201622150 nghìn €
01/02/201722250 nghìn €
04/06/201723250 nghìn €
31/12/201723300 nghìn €
29/05/201824300 nghìn €
15/01/201924300 nghìn €
27/06/201925400 nghìn €
19/11/201925250 nghìn €
10/02/202025250 nghìn €
07/10/202026250 nghìn €
07/01/202126250 nghìn €
29/06/202127250 nghìn €
29/12/202127300 nghìn €
28/06/202228300 nghìn €
28/12/202228400 nghìn €
13/06/202329500 nghìn €
19/12/202329500 nghìn €
23/06/202430500 nghìn €
12/12/202430500 nghìn €
26/03/202530400 nghìn €
23/06/202531300 nghìn €
16/12/202531300 nghìn €
26/05/202632275 nghìn €
22/09/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FC GoaCD LugoChuyển nhượng—
23/07/2025Racing SantanderFC GoaChuyển nhượng—
30/06/2021UE CornellaRacing SantanderChuyển nhượng—
01/01/2020GIF SundsvallUE CornellaChuyển nhượng—
14/07/2018SabadellGIF SundsvallChuyển nhượng—
30/06/2016CE Sabadell BSabadellChuyển nhượng—
30/06/2014Sant AndreuCE Sabadell BChuyển nhượng Free—
29/06/2014CD MasnouSant AndreuCho mượn—
16/08/2013Sant AndreuCD MasnouChuyển nhượng—
30/06/2013UE Sant Andreu U19Sant AndreuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
  • Kỹ thuật41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com