
Pol Lirola
Hậu vệESP
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Pol Lirola là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/10/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 19 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 7,5 triệu € |
| 11/10/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 13,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 9,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.