
Pol Lirola
Hậu vệESP
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Pol Lirola là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Como | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A | vs Lecce | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 19/04/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 11/04/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Serie A | vs Genoa | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/10/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 19 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 7,5 triệu € |
| 11/10/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 13,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 9,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hellas Verona | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2026 | Marseille | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Frosinone | Marseille | Cho mượn | — |
| 27/08/2023 | Marseille | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Elche CF | Marseille | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Marseille | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | Fiorentina | Marseille | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Marseille | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 11/01/2021 | Fiorentina | Marseille | Chuyển nhượng 0.49M € | 490 nghìn € |
| 31/08/2020 | Sassuolo | Fiorentina | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/08/2020 | Fiorentina | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Sassuolo | Fiorentina | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/01/2018 | Juventus | Sassuolo | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/01/2018 | Sassuolo | Juventus | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Juventus | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Juventus U19 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Espanyol U19 | Juventus U19 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | Juventus U19 | Espanyol U19 | Cho mượn | — |
| 25/01/2015 | Espanyol U19 | Juventus U19 | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2013 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật48
- Tư duy40
- Sức mạnh51
- Thể lực37