Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pol Lirola

Hậu vệESP
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Pol Lirola là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pol Lirola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie A@ Inter MilanH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Serie Avs ComoB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026Serie A@ JuventusH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Serie Avs LecceH 0-03000002/20——6,49
19/04/2026Serie Avs AC MilanB 0-1690000017/2212/5—6,56
11/04/2026Serie A@ TorinoB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026Serie Avs FiorentinaB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026Serie A@ AtalantaB 0-1dự bị00000—0———
15/03/2026Serie Avs GenoaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/201517200 nghìn €
16/06/201517200 nghìn €
06/06/201618500 nghìn €
13/10/2016191,5 triệu €
01/01/2017192,5 triệu €
07/06/2017194,0 triệu €
28/12/2017205,0 triệu €
06/06/2018207,5 triệu €
11/10/20182110,0 triệu €
19/12/20182110,0 triệu €
05/06/20192113,0 triệu €
11/12/20192212,0 triệu €
07/04/2020229,5 triệu €
24/08/20202310,0 triệu €
28/12/2020238,0 triệu €
03/06/2021239,0 triệu €
15/12/2021249,0 triệu €
29/05/2022248,0 triệu €
22/09/2022256,0 triệu €
06/11/2022253,0 triệu €
22/03/2023252,5 triệu €
12/06/2023252,0 triệu €
19/12/2023262,0 triệu €
04/06/2024261,8 triệu €
06/10/2024272,5 triệu €
09/12/2024274,0 triệu €
02/06/2025274,0 triệu €
09/10/2025283,0 triệu €
14/12/2025282,0 triệu €
28/05/2026281,5 triệu €
05/10/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hellas VeronaFree playerTrở lại—
17/01/2026MarseilleHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2024FrosinoneMarseilleCho mượn—
27/08/2023MarseilleFrosinoneChuyển nhượng—
29/06/2023Elche CFMarseilleCho mượn—
11/08/2022MarseilleElche CFChuyển nhượng—
22/08/2021FiorentinaMarseilleHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
29/06/2021MarseilleFiorentinaCho mượn—
11/01/2021FiorentinaMarseilleChuyển nhượng 0.49M €490 nghìn €
31/08/2020SassuoloFiorentinaHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/08/2020FiorentinaSassuoloCho mượn—
31/07/2019SassuoloFiorentinaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/01/2018JuventusSassuoloHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/01/2018SassuoloJuventusCho mượn—
27/07/2016JuventusSassuoloChuyển nhượng—
30/06/2016Juventus U19JuventusChuyển nhượng—
30/06/2015Espanyol U19Juventus U19Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2015Juventus U19Espanyol U19Cho mượn—
25/01/2015Espanyol U19Juventus U19Chuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
30/06/2013Espanyol Barcelona YouthEspanyol U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy40
  • Sức mạnh51
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com