
Pol Bueso
Hậu vệ
41Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pol Bueso là hậu vệ 41 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2007 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/02/2008 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/05/2008 | 23 | — |
| 08/07/2008 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/11/2008 | 23 | — |
| 18/11/2008 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/01/2009 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/08/2009 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/11/2009 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/03/2010 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/03/2011 | 25 | — |
| 11/08/2014 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/04/2015 | 29 | — |
| 30/06/2015 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/08/2015 | 30 | — |
| 14/07/2016 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 32 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 34 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 35 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 36 | 50 nghìn € |
| 20/03/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 37 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 37 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 38 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Ourense | Retired | Tự do | — |
| 16/07/2024 | CD Arenteiro | UD Ourense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | CD Arenteiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pontevedra | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2019 | Hercules | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2016 | UCAM Murcia | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2015 | Gimnastic de Tarragona | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2015 | Albacete Balompié SAD | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | UD Salamanca (- 2013) | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Valencia CF Mestalla | UD Salamanca (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Castellon | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | AD Ceuta | Castellon | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Castellon | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2007 | CD Castellón B | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | CD Castellon U19 | CD Castellón B | Chuyển nhượng | — |